tử khí

Học thuật
Thân thiện
tử khí

Một ngôi mộ cổ tỏa ra tử khí lạnh lẽo trong đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí lạnh lẽo, âm u, không sức sống, thường liên tưởng đến cái chết: "Tử khí" chỉ bầu không khí lạnh lẽo, ảm đạm, gợi cảm giác chết chóc vắng vẻ.
    • Khí chất hoặc không khí mang điềm gở, báo hiệu sự chết chóc, suy tàn: "Tử khí" còn được dùng để miêu tả một tình trạng, một nơi chốn hoặc một con người có vẻ ngoài tiều tụy, thiếu sinh khí, như đang cận kề cái chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn nhà hoang toát ra một thứ tử khí lạnh lẽo khiến ai cũng sợ hãi.
    • Sau trận dịch, cả làng phủ đầy tử khí.
    • Gương mặt anh ta xanh xao, ánh mắthồn, toát lên một thứ tử khí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tử khí tràn ngập": dùng để nhấn mạnh không khí chết chóc bao phủ dày đặc một nơi nào đó.
    • Chiến trường sau trận đánh, tử khí tràn ngập.
  • "Mang đầy tử khí": thường dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài ốm yếu, tàn tạ, không còn sức sống.
    • Cụ già ốm nặng, nằm trên giường bệnh mang đầy tử khí.
Biến thể từ gần giống
  • Tử địa (danh từ): vùng đất chết, nơi nguy hiểm chết người.
  • Tử vong (danh từ): sự chết.
  • Âm khí (danh từ): khí lạnh, thường gắn với âm phủ, cõi chết ( sắc thái tương đồng nhưng thường dùng trong bối cảnh tâm linh, ma quái hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Khí chết: không khí của sự chết chóc.
  • Vong khí: khí lạnh của người đã chết (từ này ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sinh khí: khí chất tràn đầy sức sống.
  • Dương khí: khí ấm áp, sáng sủa, đối lập với âm khí, tử khí.
tử khí

Một ngôi mộ cổ tỏa ra tử khí lạnh lẽo trong đêm.

  1. Khí lạnh lẽo của người chết.